NỘI DUNG CHÍNH
I. VỊ TRÍ CHIẾN LƯỢC – KẾT NỐI LIÊN VÙNG
Dự án sở hữu vị trí thuận lợi, kết nối nhanh đến các trung tâm công nghiệp và logistics trọng điểm:
| Kết nối khu vực | Khoảng cách |
|---|---|
| Becamex Bình Phước | ~18 km |
| KCN Bàu Bàng | ~40 km |
| KCN Mỹ Phước | ~50 km |
| TP. Thủ Dầu Một | ~70 km |
| TP.HCM | ~90 km |
| Sân bay Tân Sơn Nhất | ~100 km |
| Cảng Cát Lái | ~110 km |
Lợi thế nổi bật:
- Tối ưu chi phí vận chuyển & logistics
- Kết nối nhanh chuỗi cung ứng
- Thuận lợi tuyển dụng lao động
II. QUY MÔ DỰ ÁN – THIẾT KẾ LINH HOẠT
1. Thông tin tổng thể
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Diện tích khu đất | 20,183 m² |
| Kích thước | ~210 m × 96 m |
| Mật độ xây dựng | ~62.5% |
| Tổng diện tích sàn | ~19,647.8 m² |
2. Hệ thống nhà xưởng
| Hạng mục | Quy mô |
|---|---|
| Số lượng xưởng | 4 |
| Diện tích mỗi xưởng | ~3,000 m² |
| Loại hình | 1 tầng & 2 tầng |
| Tổng diện tích sàn | ~19,600 m² |
Ưu điểm vượt trội:
- Linh hoạt chia nhỏ hoặc ghép diện tích
- Phù hợp doanh nghiệp vừa & lớn
- Dễ dàng chuyển đổi công năng theo nhu cầu
3. Khối văn phòng & tiện ích
| Hạng mục | Quy mô |
|---|---|
| Văn phòng | 3 tầng (~1,620 m² sàn) |
| Nhà bảo vệ | 1 |
| Nhà vệ sinh | 2 |
4. Hạ tầng kỹ thuật hoàn chỉnh
| Hạng mục | Ghi chú |
|---|---|
| Trạm biến áp | Cấp điện ổn định |
| Máy phát điện | Dự phòng |
| Hệ thống PCCC | Tiêu chuẩn |
| Bể nước | Dự trữ |
| Xử lý nước thải | Riêng biệt |
| Trạm bơm, nhà xe | Đầy đủ |
👉 Phù hợp đa ngành:
- Ngành sạch: điện tử, may mặc, lắp ráp
- Ngành xử lý: dệt, xi mạ, cơ khí, nội thất
- Kho vận – logistics
5. Giao thông nội khu & cảnh quan
| Hạng mục | Tỷ lệ |
|---|---|
| Đường nội bộ | 18.46% |
| Cây xanh | 18.03% |
- Khoảng cách giữa các xưởng: 8 – 9.5 m
- Xe container lưu thông thuận tiện
III. MÔ HÌNH VẬN HÀNH
Multi-Industry Ready Factory
→ Một mặt bằng – đa công năng – tối đa hiệu quả đầu tư
Mô hình này cho phép doanh nghiệp:
- Triển khai nhanh hoạt động sản xuất
- Linh hoạt điều chỉnh theo ngành nghề
- Giảm thiểu rủi ro đầu tư dài hạn

IV. GIÁ THUÊ & CHÍNH SÁCH LINH HOẠT
1. Giá thuê
| Hạng mục | Giá |
|---|---|
| Nhà xưởng (ngành sạch) | ~3 USD/m²/tháng |
| Công trình phụ trợ | Miễn phí (có điều kiện) |
| VAT | +10% |
2. Chính sách thuê
| Nội dung | Điều kiện |
|---|---|
| Tăng giá | ~5% / 2 năm |
| Đặt cọc | 6 tháng |
3. Ưu đãi hấp dẫn
| Hình thức thanh toán | Ưu đãi |
|---|---|
| Trả trước 1 năm | Giảm ~10% |
| Trả trước 6 tháng | Giảm ~5% |
V. GIÁ TRỊ DÀNH CHO DOANH NGHIỆP
✔ Vị trí chiến lược – kết nối mạnh mẽ
✔ Hạ tầng hoàn chỉnh – vận hành ổn định
✔ Linh hoạt ngành nghề – tối ưu sản xuất
✔ Chi phí hợp lý – tăng hiệu quả đầu tư
✔ Sẵn sàng vận hành ngay
📞 LIÊN HỆ NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN
Chúng tôi hỗ trợ doanh nghiệp:
- Lựa chọn diện tích phù hợp
- Tư vấn ngành nghề tương thích
- Đề xuất chính sách thuê tối ưu
👉 Đầu tư hôm nay – Tối ưu vận hành ngày mai
